| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Giá tiền | Tình trạng | Ngày thanh lý | Số Biên bản |
| 1 |
STK1-00164
| Cao Thị Thiên An | Ôn tập và luyện thi vào lớp 10 môn Hóa học | Đại học Quốc gia | H. | 2012 | 38500 | Hỏng | | 01 |
| 2 |
STK1-00173
| Phạm Văn Lập | Ôn thi vào lớp 10 THPT chuyên môn Sinh học | Giáo dục | H. | 2013 | 40000 | Hỏng | | 01 |
| 3 |
T-TN-00083
| Lâm Ngọc | Chuyện Tào Tháo | Kim Đồng | H. | 2003 | 5000 | Hỏng | | 01 |
| 4 |
T-TN-00084
| Lâm Ngọc | Chuyện Tào Tháo | Kim Đồng | H. | 2003 | 5000 | Hỏng | | 01 |
| 5 |
SGK6-00007
| Phan Đức Chính | Toán 6 tập một | Giáo dục | H. | 2002 | 5000 | Thanh lý | | 01 |
| 6 |
SGK6-00008
| Phan Đức Chính | Toán 6 tập một | Giáo dục | H. | 2002 | 5000 | Thanh lý | | 01 |
| 7 |
SGK6-00009
| Phan Đức Chính | Toán 6 tập một | Giáo dục | H. | 2002 | 5000 | Thanh lý | | 01 |
| 8 |
SGK6-00010
| Phan Đức Chính | Toán 6 tập một | Giáo dục | H. | 2002 | 5000 | Thanh lý | | 01 |
| 9 |
SGK6-00011
| Phan Đức Chính | Toán 6 tập một | Giáo dục | H. | 2002 | 5000 | Thanh lý | | 01 |
| 10 |
SGK6-00012
| Phan Đức Chính | Toán 6 tập một | Giáo dục | H. | 2002 | 5000 | Thanh lý | | 01 |
|